admiralty metal

admiralty metal

A ship's propeller is made from durable admiralty metal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kim loại hải quân: "admiralty metal" một loại hợp kim đồng thau (brass) chứa thiếc (tin), được thiết kế đặc biệt để chống lại tác động ăn mòn của nước biển. Đây một nhãn hiệu thương mại (trademark) của một loại hợp kim cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Các chân vịt của con tàu được làm bằng kim loại hải quân để chịu được sự ăn mòn của nước mặn.)
  • (Kim loại hải quân thường được sử dụng trong kỹ thuật hàng hải nhờ độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Admiralty metal" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, thường xuất hiện trong các tài liệu về đóng tàu, chế tạo thiết bị hàng hải, hoặc nghiên cứu vật liệu chống ăn mòn.
    • The use of admiralty metal in heat exchangers improves their lifespan in marine environments. (Việc sử dụng kim loại hải quân trong các bộ trao đổi nhiệt giúp kéo dài tuổi thọ của chúng trong môi trường biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Admiralty brass (danh từ): một tên gọi khác của "admiralty metal", nhấn mạnh thành phần đồng thau (brass) của hợp kim.

    • Admiralty brass is commonly used for condenser tubes in ships. (Đồng thau hải quân thường được dùng cho các ống ngưng tụ trong tàu thủy.)
  • Naval brass (danh từ): một loại hợp kim đồng thau tương tự, cũng chứa thiếc, nhưng thành phần khác đôi chút so với "admiralty metal".

    • Naval brass is another alloy resistant to seawater corrosion. (Đồng thau hải quân một hợp kim khác khả năng chống ăn mòn nước biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Tin bronze: một loại hợp kim đồng-thiếc, tính chống ăn mòn tương tự, nhưng không phải đồng thau (brass) không chứa kẽm (zinc) như "admiralty metal".
  • Seawater-resistant brass: đồng thau chống nước biển, một mô tả chung cho các loại hợp kim tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "admiralty metal" đây thuật ngữ kỹ thuật cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đến "admiralty metal" đây thuật ngữ chuyên ngành.)